Tổng hợp 34 từ vựng Halloween tiếng Anh thú vị dùng trong dịp lễ

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Halloween

Thêm một mùa Halloween nữa sắp đến, các bé sẽ lại được vui chơi và hóa trang thỏa thích. Bên cạnh đó, nhân dịp lễ các bé sẽ được bổ sung thêm vốn từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Halloween hay những câu chuyện kỳ bí. Ba mẹ và các bé đồng hành cùng NEC Edu trải nghiệm những kiến thức tiếng Anh thú vị nhé.

1. Ý nghĩa của từ Halloween là gì?

Bắt nguồn từ tên gốc All Hallows’Eve từ thời xưa, Halloween là một từ mang ý nghĩa đêm trước ngày lễ các thánh. “Hallow” nghĩa là ‘thánh’, được xem như những điều linh thiêng. Halloween đến từ đâu? Những người dân từ dân tộc Celt sống cách đây hơn 2000 năm ở vùng Tây Bắc của Châu Âu đã khai sinh ra phong tục này với những nghi lễ và tập tục sau đó họ di cư  vẫn tiếp tục duy trì cho đến nay và mang ý nghĩa tôn giáo.

Ngày nay, lễ Halloween thường được tổ chức vào ngày 31/10 như một lễ hội thường niên và phổ biến khắp thế giới với những phong tục và trò chơi ma quái thú vị. Mọi người sẽ hưởng ứng bằng cách trang trí nhà cửa bằng những hình nộm, con rối tượng trưng cho ma quỷ, phù thủy, mèo đen, nhện, bí ngô ma quái,… 

2. Từ vựng tiếng Anh về Halloween

candy /ˈkændi/: kẹo

Từ vựng tiếng anh theo chủ đề Halloween (Nguồn: Internet)
Từ vựng tiếng anh theo chủ đề Halloween (Nguồn: Internet)

cemetery /ˈseməteri/: nghĩa trang

coffin /ˈkɔːfɪn/: quan tài

Coffin - Quan tài là từ vựng tiếng Anh cho ngày lễ Halloween (Nguồn: Internet)
Coffin – Quan tài là từ vựng tiếng Anh cho ngày lễ Halloween (Nguồn: Internet)

costumes /ˈkɑːstuːm/: trang phục hóa trang

haystack /ˈheɪstæk/: đống cỏ khô

pumpkin patch (/ˈpʌmp.kɪn//pætʃ/): 1 cụm, 1 đám bí ngô, khoảnh đất có nhiều bí ngô mà mọi người có thể mua bán

Jack o’ lantern (/ˌdʒæk.əˈlæn.tən/): đèn lồng ma quái có hình dạng quả bí ngô.

Jack O Latern (Nguồn: Internet)
Jack O Latern (Nguồn: Internet)

scarecrow (/ˈsker.kroʊ/): bù nhìn bằng rơm

Bù nhìn rơm - Scarecrow (Nguồn: Internet)
Bù nhìn rơm – Scarecrow (Nguồn: Internet)

2.1 Từ vựng Halloween tiếng Anh về ma quỷ

zombie /ˈzɑːmbi/: thây ma

Từ vựng về Halloween - Zombie (Nguồn: Internet)
Từ vựng về Halloween – Zombie (Nguồn: Internet)

devil /ˈdevl/: ác quỷ

ghost /ɡoʊst/: con ma

Con ma - Ghost (Nguồn: Internet)
Con ma – Ghost (Nguồn: Internet)

goblin /ˈɡɑːblɪn/: yêu tinh

monster /ˈmɑːnstər/: quái vật

mummy /ˈmʌmi/: xác ướp

Xác ướp - Mummy từ vựng hay về Halloween (Nguồn: Internet)
Xác ướp – Mummy từ vựng hay về Halloween (Nguồn: Internet)

skull /skʌl/: đầu lâu

tombstone /ˈtuːmstoʊn/: bia mộ

vampire /ˈvæmpaɪər/: ma cà rồng

Vampire - Ma cà rồng (Nguồn: Internet)
Vampire – Ma cà rồng (Nguồn: Internet)

werewolf /ˈwerwʊlf/: ma sói

Haunted house (/ˈhɔːntɪd/): Ngôi nhà có ma, ngôi nhà quỷ ám

Frankenstein (/ˈfræŋ.kən.staɪn/) – tên 1 loài  quái vật hay hù dọa trong ngày lễ

2.2 Từ vựng Halloween về phù thủy

witch /wɪtʃ/: mụ phù thủy

wizard /ˈwɪz.ɚd/: ông phù thủy

Phù thủy tiếng Anh là gì? (Nguồn: Internet)
Phù thủy tiếng Anh là gì? (Nguồn: Internet)

witch’s hat: Đi liền với mụ phù thủy là chiếc mũ chóp của bà ta.

cauldron /ˈkɔːldrən/: cái vạc để nấu của mụ phù thủy

broom /bruːm/: cây chổi mụ phù thủy dùng để bay lượn.

2.3 Từ vựng Halloween tiếng Anh về các nhân vật khác

alien /ˈeɪliən/: người ngoài hành tinh

Người ngoài hành tinh - Alien (Nguồn: Internet)
Người ngoài hành tinh – Alien (Nguồn: Internet)

bat /bæt/: con dơi

clown /klaʊn/: chú hề

owl /aʊl/: con cú

pirates /ˈpaɪrət/: cướp biển

robot /ˈroʊbɑːt/: rô – bốt

skeleton /ˈskelɪtn/: bộ xương

Bộ xương - Skeleton (Nguồn: Internet)
Bộ xương – Skeleton (Nguồn: Internet)

black cat /bæk kæt/: mèo đen

spider /ˈspaɪ.dər/: con nhện

3. Tham gia chương trình Halloween tại NEC Edu

Còn khoảng một tháng nữa thôi là ngày lễ Halloween sẽ diễn ra, chắc hẳn các bạn nhỏ đang rất háo hức được hóa trang và chơi các trò chơi đặc trưng của dịp lễ. Sắp đến, vào ngày 30-31/10/2019, NEC Edu sẽ  tổ chức chương trình Halloween Day cho toàn bộ học viên của Trung tâm bao gồm các trò chơi lý thú được chuẩn bị dựa trên các kiến thức tiếng Anh, từ vựng về Halloween. Ngoài ra, các bé còn có thể tự sáng tạo hóa trang thành những nhân vật giả tưởng như chú hề qua quái, hình nộm,… hay các nhân vật nổi tiếng mà bé yêu thích. Đừng quên selfie tại background chủ đề Halloween và nhận các phần quà xinh xắn từ trung tâm nhé.

nec-edu-halloween-2018-kids-5

nec-edu-halloween-2018-kids-3

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *